menu_book
見出し語検索結果 "quy hoạch tổng thể" (1件)
quy hoạch tổng thể
日本語
フ総合計画、マスタープラン
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
市はその地域のための新しい総合計画を策定しています。
swap_horiz
類語検索結果 "quy hoạch tổng thể" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quy hoạch tổng thể" (1件)
Thành phố đang xây dựng Quy hoạch tổng thể mới cho khu vực.
市はその地域のための新しい総合計画を策定しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)